N5 VOCABULARY
ひゃく
ひゃく (hyaku)
trăm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Biểu thị số 100, thường dùng khi đếm hoặc đơn vị tiền tệ.
📝 Ví dụ thực tế
この本はひゃく円です。
This book is 100 yen.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今日のテストは_______点満点でした。
Q2: このパンは_______円です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.