N5 VOCABULARY
ねこ
ねこ (neko)
mèo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ loài mèo, một loại thú cưng phổ biến.
📝 Ví dụ thực tế
私は猫を飼っています。
I have a cat.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: あそこに可愛い_______が寝ています。
Q2: 彼女は_______が好きで、いつも写真を撮っています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.