N5 VOCABULARY
ちかく
ちかく (chikaku)
gần, ở gần
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả sự gần gũi. Có thể dùng như phó từ hoặc danh từ.
📝 Ví dụ thực tế
駅から近いです。
It's near the station.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: スーパーはここから_______ですか。
Q2: わたしの家は学校の_______にあります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.