N5 VOCABULARY
お茶
おちゃ (ocha)
trà, chè
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
'O' là tiền tố lịch sự. Thường chỉ trà xanh hoặc trà nói chung.
📝 Ví dụ thực tế
熱いお茶を飲みます。
I drink hot tea.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 食事の後に、_______を飲みます。
Q2: 日本の家ではよく_______を出します。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.