N5 VOCABULARY
いつも
いつも (itsumo)
luôn luôn, lúc nào cũng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hành động xảy ra thường xuyên, đều đặn không có ngoại lệ.
📝 Ví dụ thực tế
私はいつも朝ごはんを食べます。
I always eat breakfast.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は_______遅刻します。
Q2: 私の犬は_______元気です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.