N5 VOCABULARY
いいえ
いいえ (iie)
không, không phải
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cách trả lời lịch sự để phủ định hoặc bác bỏ ý kiến.
📝 Ví dụ thực tế
「これはあなたの本ですか。」「いいえ、ちがいます。」
"Is this your book?" "No, it's not."
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 「このペンはあなたのものですか。」「_______、ちがいます。」
Q2: 「田中さんは日本人ですか。」「_______、中国人です。」
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.