N4 VOCABULARY
黄色
きいろ (kiiro)
màu vàng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ chỉ màu vàng. Dạng tính từ đuôi -i là 'kiiroi'.
📝 Ví dụ thực tế
レモンは黄色い果物です。
Lemons are yellow fruits.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: バナナは_______です。
Q2: 信号の_______は「注意」という意味です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.