N4 VOCABULARY
鳴る
なる (naru)
reo, kêu, vang lên (tự động từ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi vật vô tri như điện thoại, chuông phát ra âm thanh.
📝 Ví dụ thực tế
電話が鳴っています。
The phone is ringing.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 目覚まし時計が_______と、目が覚めます。
Q2: ドアベルが_______ので、誰か来たようです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.