N4 VOCABULARY
鳴く
なく (naku)
kêu, hót (động vật)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ dùng cho tiếng kêu của động vật, không dùng cho người khóc.
📝 Ví dụ thực tế
庭で鳥が美しく鳴いています。
A bird is singing beautifully in the garden.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 夜中に猫が_______声が聞こえました。
Q2: 春になると、公園でたくさんの虫が_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.