N4 VOCABULARY
髪
かみ (kami)
tóc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ riêng tóc trên đầu. Tránh nhầm với lông hoặc giấy.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は長い髪を持っています。
She has long hair.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 毎朝_______をとかします。
Q2: 美容院で_______を切ってもらいました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.