N4 VOCABULARY
高い
たかい (takai)
cao, đắt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ chiều cao vật lý hoặc giá cả đắt đỏ.
📝 Ví dụ thực tế
この山の頂上はとても高いです。
The peak of this mountain is very high.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このパソコンは少し_______ですが、性能がいいです。
Q2: 空に_______鳥が飛んでいます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.