N4 VOCABULARY
驚く
おどろく (odoroku)
ngạc nhiên, kinh ngạc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Dùng khi có điều bất ngờ xảy ra gây ngạc nhiên hoặc sốc.
📝 Ví dụ thực tế
ニュースを聞いて、みんな驚いた。
Everyone was surprised to hear the news.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の日本語の流暢さに_______。
Q2: 急な音に_______猫が飛び上がった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.