🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
驚き
おどろき (odoroki)

sự ngạc nhiên

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Danh từ thể hiện sự ngạc nhiên. Liên quan đến động từ 'odoroku'.

📝 Ví dụ thực tế

そのニュースは私にとって大きな驚きでした。

That news was a big surprise to me.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼の突然の訪問に、みんな_______ました。

Q2: 誕生日のプレゼントは、私にとって本当に_______でした。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉