N4 VOCABULARY
首相
しゅしょう (shushō)
thủ tướng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người đứng đầu chính phủ trong hệ thống nghị viện. Khác với 'Tổng thống'.
📝 Ví dụ thực tế
日本の首相は今、誰ですか。
Who is the Prime Minister of Japan now?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 日本の_______は国会で演説しました。
Q2: 彼は新しい_______に選ばれました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.