🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
飼う
かう (kau)

nuôi thú cưng, nuôi động vật

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng cho động vật hoặc thú cưng, không dùng cho cây cối hay trẻ em.

📝 Ví dụ thực tế

彼は犬を飼っています。

He keeps a dog (as a pet).

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 私は家で金魚を_______います。

Q2: 動物を_______ことは、大きな責任が伴います。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉