N4 VOCABULARY
飲む
のむ (nomu)
uống
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dung cho viec tieu thu chat long hoac uong thuoc.
📝 Ví dụ thực tế
水を飲みます。
I drink water.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: コーヒーを_______か。
Q2: 喉が渇いたので、お茶を_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.