N4 VOCABULARY
食料品
しょくりょうひん (shokuryouhin)
thực phẩm, đồ ăn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các mặt hàng thực phẩm mua ở cửa hàng hoặc siêu thị.
📝 Ví dụ thực tế
スーパーで食料品を買いました。
I bought groceries at the supermarket.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 毎週末、_______を買いに行きます。
Q2: 冷蔵庫に_______がたくさんあります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.