🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
食事
しょくじ (shokuji)

bữa ăn, việc ăn uống

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ bữa ăn nói chung hoặc hành động ăn uống, dùng với 'suru'.

📝 Ví dụ thực tế

家族と楽しい食事をしました。

I had a pleasant meal with my family.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 昼_______はもうしましたか。

Q2: レストランで美味しい_______をしました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉