🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
願い
ねがい (negai)

nguyện vọng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Danh từ chỉ mong muốn hoặc yêu cầu lịch sự. Liên quan đến 'negau'.

📝 Ví dụ thực tế

私の願いが叶いますように。

I hope my wish comes true.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 七夕に短冊に_______事を書きました。

Q2: 彼は世界平和という大きな_______を持っています。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉