N4 VOCABULARY
顔
かお (kao)
khuôn mặt, mặt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ khuôn mặt của người. Thường dùng để tả biểu cảm, diện mạo.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は笑顔が素敵な人です。
She is a person with a lovely smile.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 朝起きて、まず_______を洗います。
Q2: 彼はいつも_______が明るいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.