N4 VOCABULARY
頑張る
がんばる (ganbaru)
cố gắng, nỗ lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ dùng để khuyến khích bản thân hoặc người khác cố gắng hết sức.
📝 Ví dụ thực tế
次の試験のために毎日一生懸命頑張ります。
I will do my best every day for the next exam.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 試合に勝つために、みんなで_______!
Q2: どんなに難しくても、最後まで_______つもりです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.