🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
預ける
預ける (azukeru)

gửi, giao phó, ký gửi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Giao đồ vật hoặc người cho ai đó trông nom, bảo quản tạm thời.

📝 Ví dụ thực tế

銀行にお金を預けました。

I deposited money at the bank.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 旅行の間、犬を友達に______つもりです。

Q2: 空港で荷物を______ことができます。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉