🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
頂く
いただく (itadaku)

nhận, ăn, uống (khiêm nhường)

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Khiêm nhường ngữ của nhận, ăn hoặc uống từ người khác.

📝 Ví dụ thực tế

先生に本を貸して頂きました。

I received the favor of the teacher lending me a book.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 社長からお土産を_______。

Q2: このケーキ、私が_______もいいですか?

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉