N4 VOCABULARY
音楽
おんがく (ongaku)
âm nhạc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Âm nhạc nói chung hoặc một bản nhạc. Thường dùng với '聞く' (nghe).
📝 Ví dụ thực tế
私は音楽を聴くのが好きです。
I like listening to music.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 毎晩、寝る前に_______を聴きます。
Q2: どんな_______が好きですか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.