N4 VOCABULARY
鞄
かばん (kaban)
cặp, túi xách, ba lô
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ tổng quát chỉ các loại túi, cặp dùng để đựng đồ.
📝 Ví dụ thực tế
新しい鞄を買いました。
I bought a new bag.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はいつも黒い_______を持っています。
Q2: この_______はとても軽くて使いやすいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.