N4 VOCABULARY
面白い
おもしろい (omoshiroi)
thú vị, hay, buồn cười
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi -i. Nghĩa là thú vị hoặc buồn cười tùy ngữ cảnh.
📝 Ví dụ thực tế
この本はとても面白いです。
This book is very interesting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼が話すジョークはいつも_______です。
Q2: 週末に_______映画を見に行きました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.