N4 VOCABULARY
静か
しずか (shizuka)
yên tĩnh, lặng lẽ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả một nơi chốn hoặc thái độ của ai đó. Thường dùng để bảo giữ trật tự.
📝 Ví dụ thực tế
この公園はいつも静かです。
This park is always quiet.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 図書館はとても_______です。
Q2: ここで大きな声で話さないでください。_______にしてください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.