N4 VOCABULARY
電気
でんき (denki)
điện, đèn điện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ điện năng hoặc đèn điện. Thường dùng với 'bật' hoặc 'tắt'.
📝 Ví dụ thực tế
寝る前に電気を消してください。
Please turn off the light before sleeping.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 暗いので、_______をつけてください。
Q2: この部屋の_______は明るいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.