N4 VOCABULARY
雪
ゆき (yuki)
tuyết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hiện tượng tuyết rơi. Thường đi với động từ 'furu' (rơi) vào mùa đông.
📝 Ví dụ thực tế
今年はたくさん雪が降りました。
It snowed a lot this year.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 寒い冬には____が降ることが多いです。
Q2: 子供たちは庭で____だるまを作って遊びました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.