N4 VOCABULARY
離婚する
りこんする (rikon suru)
ly hôn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng chỉ việc chấm dứt quan hệ hôn nhân pháp lý.
📝 Ví dụ thực tế
彼らは先月離婚しました。
They divorced last month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 夫婦が関係を終えるとき、彼らは_______。
Q2: 彼女は夫と_______ことを決めた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.