N4 VOCABULARY
集合
しゅうごう (shūgō)
tập hợp, tập trung
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc người hoặc vật tụ họp lại, thường dùng như 'địa điểm tập hợp'.
📝 Ví dụ thực tế
集合時間は午前9時です。
The meeting time is 9 AM.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _________場所は、駅の広場です。
Q2: 遅れないように、_______時間に間に合ってください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.