N4 VOCABULARY
集まる
あつまる (atsumaru)
tập trung, tụ họp, gom lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Dùng khi người hoặc vật tự tụ họp lại.
📝 Ví dụ thực tế
駅前に人がたくさん集まっています。
A lot of people are gathering in front of the station.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 明日、公園に_______てパーティーをします。
Q2: みんなで資料室に_______てください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.