N4 VOCABULARY
降る
ふる (furu)
rơi (mưa, tuyết)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Chỉ dùng cho mưa, tuyết rơi, không dùng cho vật rơi.
📝 Ví dụ thực tế
朝から雨が降っています。
It has been raining since morning.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 外は雨が_______いるので、傘を持っていきましょう。
Q2: 今夜から雪が_______そうです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.