N4 VOCABULARY
間違い
まちがい (machigai)
lỗi, sai sót, nhầm lẫn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ lỗi sai vật lý hoặc hiểu nhầm. Thường dùng với 'ga aru' hoặc 'o suru'.
📝 Ví dụ thực tế
テストで間違いがいくつかありました。
There were a few mistakes on the test.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は漢字をたくさん_______ました。
Q2: このレポートには_______がないか、確認してください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.