N4 VOCABULARY
間に
あいだに (aida ni)
trong khi, trong khoảng, giữa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi làm gì đó trong một khoảng thời gian hoặc giữa hai vật.
📝 Ví dụ thực tế
私は彼が本を読んでいる間に、コーヒーを淹れました。
While he was reading a book, I made coffee.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 母が料理をしている_______、私は宿題をしました。
Q2: 旅行の_______、新しい友達がたくさんできました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.