N4 VOCABULARY
間
あいだ (aida)
giữa, khoảng, trong khi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khoảng không gian hoặc thời gian giữa hai vật, sự kiện. Chỉ 'trong khi'.
📝 Ví dụ thực tế
机と椅子の間に猫がいます。
There's a cat between the desk and the chair.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 午前9時から午後5時の_______、働きます。
Q2: 母と父の_______に私が座りました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.