N4 VOCABULARY
開けます
あけます (akemasu)
mở (ngoại động từ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động mở cửa, cửa sổ. Đối tượng mở đi với 'o'.
📝 Ví dụ thực tế
朝、カーテンを開けます。
I open the curtains in the morning.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 部屋が暑いので、窓を_______。
Q2: デパートは午前10時に_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.