N4 VOCABULARY
銀行
ぎんこう (ginkō)
ngân hàng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nơi để gửi, rút hoặc giao dịch tiền tệ.
📝 Ví dụ thực tế
銀行でお金を引き出しました。
I withdrew money at the bank.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: お金を預けるために_______へ行きました。
Q2: この_______は駅の近くにあります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.