N4 VOCABULARY
釣る
つる (tsuru)
câu (cá), dụ dỗ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc câu cá bằng lưỡi câu. Có thể dùng ẩn dụ để dụ dỗ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は週末によく海で魚を釣ります。
He often fishes in the sea on weekends.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 父は趣味で魚を_______のが好きです。
Q2: 昨日、大きい魚を_______ことができました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.