N4 VOCABULARY
酒
さけ (sake)
rượu, rượu sake
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ đồ uống có cồn nói chung hoặc rượu sake Nhật Bản.
📝 Ví dụ thực tế
日本酒は日本の伝統的な酒です。
Sake is traditional Japanese alcohol.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大人はよく_______を飲みます。
Q2: お父さんは毎晩、晩酌で_______を楽しみます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.