N4 VOCABULARY
配る
くばる (kubaru)
phát, phân phát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phát đồ vật cho nhiều người như tờ rơi, tài liệu.
📝 Ví dụ thực tế
先生が生徒にプリントを配った。
The teacher handed out prints to the students.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は会議の前に資料をみんなに_______。
Q2: このチラシを駅前で_______ください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.