N4 VOCABULARY
遠慮する
えんりょする (enryo suru)
ngần ngại, khách sáo, từ chối khéo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kiềm chế bản thân hoặc từ chối lịch sự vì khách sáo hoặc nghĩ cho người khác.
📝 Ví dụ thực tế
気を使わずに、遠慮しないでください。
Please don't hesitate and make yourself at home.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 「どうぞ召し上がってください」と勧められたが、お腹がいっぱいだったので_______しました。
Q2: もっと意見を言いたいけど、_______してしまいます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.