N4 VOCABULARY
運転手
うんてんしゅ (untenshu)
tai xe, nguoi lai xe
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nguoi lai xe, dac biet la tai xe chuyen nghiep nhu taxi, xe buyt.
📝 Ví dụ thực tế
タクシーの運転手さんがとても親切でした。
The taxi driver was very kind.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: バスの_______は安全運転を心がけています。
Q2: 彼は将来、F1レースの_______になりたいと言っています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.