N4 VOCABULARY
運転免許証
うんてんめんきょしょう (unten menkyoshō)
bằng lái xe
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giấy tờ chính thức để lái xe. Thường gọi tắt là 'menkyo' trong giao tiếp.
📝 Ví dụ thực tế
運転免許証を持っていますか。
Do you have a driver's license?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 車を運転するには、_______が必要です。
Q2: 警察官に_______を見せてくださいと言われました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.