N4 VOCABULARY
運転免許
うんてんめんきょ (untenmenkyo)
bằng lái xe; giấy phép lái xe
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giấy phép để lái xe, thường được gọi tắt là 'menkyo'.
📝 Ví dụ thực tế
車を運転するには、運転免許が必要です。
A driver's license is necessary to drive a car.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 車を運転するには_______が必要です。
Q2: 彼は先月、車の_______を取りました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.