N4 VOCABULARY
運転する
うんてんする (unten suru)
lái xe, vận hành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Động từ nhóm 3 (suru). Chỉ hành động lái xe, thường đi với trợ từ 'o'.
📝 Ví dụ thực tế
毎日、会社まで車を運転します。
I drive a car to work every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私はまだ若くて、車を_______ことができません。
Q2: 父はタクシーの_______手です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.