N4 VOCABULARY
運動する
うんどうする (undō suru)
vận động, tập thể dục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hoạt động thể chất để rèn luyện sức khỏe hoặc giải trí.
📝 Ví dụ thực tế
健康のために毎日運動しています。
I exercise every day for my health.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 週末は公園でよく_______。
Q2: 医者からもっと_______ように言われました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.