🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
遅れる
おくれる (okureru)

trễ, muộn, chậm trễ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tự động từ. Dùng khi người hoặc vật bị muộn so với lịch trình.

📝 Ví dụ thực tế

電車が10分遅れています。

The train is 10 minutes late.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 道が混んでいたので、約束の時間に_______しまいました。

Q2: 飛行機が嵐で_______、到着が夜になりました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉