🦅 Project Eagle
N4 VOCABULARY
遅い
おそい (osoi)

chậm, muộn

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tính từ đuôi i. Mô tả tốc độ chậm hoặc thời gian muộn.

📝 Ví dụ thực tế

彼の足は遅いです。

His legs are slow.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼の仕事はいつも_______です。

Q2: 昨日は寝るのが_______かった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉