N4 VOCABULARY
進める
すすめる (susumeru)
thúc đẩy, tiến hành, vặn nhanh (đồng hồ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Dùng khi ai đó thúc đẩy một kế hoạch hoặc chỉnh nhanh đồng hồ.
📝 Ví dụ thực tế
会議の時間を1時間早めて進めましょう。
Let's move the meeting time forward by an hour.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この仕事を早く_______ために、協力をお願いします。
Q2: 部長は新しい企画を_______ことにしました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.